dị trị
Theo triết học Kant, hành động chỉ có giá trị đạo đức khi nó xuất phát từ tự trị, không phải từ dị trị.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bị chi phối bởi yếu tố bên ngoài: "dị trị" chỉ trạng thái hoặc nguyên tắc trong đó một hệ thống, cá nhân hoặc hành động bị quy định bởi những tác nhân, luật lệ, hoặc ý chí từ bên ngoài, thay vì tự chủ từ bên trong. Khái niệm này thường được dùng trong triết học, đối lập với "tự trị" (autonomy).
- Sự lệ thuộc vào ngoại lực: "dị trị" mô tả tình huống một thực thể không có quyền tự quyết, mà phải tuân theo các chuẩn mực hoặc mệnh lệnh do nguồn khác áp đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khái niệm dị trị thường được bàn luận trong đạo đức học Kant. (Tính bị chi phối bởi yếu tố bên ngoài thường được thảo luận trong triết học đạo đức của Kant.)
- Sự dị trị của một quốc gia thể hiện qua việc phải chịu sự điều khiển của các thế lực nước ngoài. (Tình trạng lệ thuộc của một quốc gia vào các thế lực bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dị trị đạo đức": nguyên tắc hành động dựa trên các quy tắc do bên ngoài áp đặt, trái ngược với tự trị đạo đức.
- Học thuyết dị trị đạo đức cho rằng con người cần tuân theo luật lệ từ xã hội. (Quan điểm về đạo đức bị chi phối bởi chuẩn mực bên ngoài.)
- "dị trị chính trị": tình trạng một chính thể bị kiểm soát bởi lực lượng bên ngoài.
- Chế độ bảo hộ là một hình thức dị trị chính trị. (Chế độ bảo hộ là dạng bị chi phối bởi nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Dị (tính từ): khác, lạ — thành tố chỉ sự khác biệt, ngoại lai.
- Phong tục dị biệt so với văn hóa bản địa. (Phong tục khác lạ so với văn hóa địa phương.)
- Trị (động từ): cai trị, quản lý — thành tố chỉ sự kiểm soát hoặc chi phối.
- Nhà vua trị vì đất nước. (Nhà vua cai trị quốc gia.)
- Tự trị (danh từ): quyền tự quyết, tự chủ — trái nghĩa với dị trị.
- Vùng lãnh thổ được hưởng quyền tự trị. (Vùng lãnh thổ có quyền tự quản.)
Từ đồng nghĩa
- Thụ trị: bị động chịu sự chi phối (ít dùng, mang tính chuyên ngành).
- Ngoại lực chi phối: chịu sự tác động từ bên ngoài (cụm từ mô tả).
- Phụ thuộc: lệ thuộc vào yếu tố khác (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Dị trị bất khả: không thể chấp nhận sự chi phối từ bên ngoài (thường dùng trong lý luận triết học).
- Tư tưởng tự do đề cao sự dị trị bất khả. (Tư tưởng tự do phản đối mọi sự áp đặt từ ngoại lực.)